đành dạ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Yên tâm, thanh thản, không còn lo lắng băn khoăn: "Đành dạ" diễn tả trạng thái tâm lý nhẹ nhõm, cảm thấy ổn thỏa sau khi một vấn đề gì đó đã được giải quyết hoặc chấp nhận.
- Bằng lòng, chịu (một cách miễn cưỡng hoặc sau khi suy nghĩ): Trong một số ngữ cảnh, từ này còn thể hiện sự chấp nhận một thực tế, dù có thể không hoàn toàn vui vẻ, nhưng đã khiến lòng được yên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe con kể rõ đầu đuôi câu chuyện, bố mẹ mới thấy đành dạ. (Nghe con kể rõ đầu đuôi câu chuyện, bố mẹ mới thấy yên tâm.)
- Công việc đã xong xuôi, anh ấy đành dạ ra về. (Công việc đã xong xuôi, anh ấy thấy thanh thản ra về.)
- Biết là khó khăn, nhưng cũng đành đành dạ mà chấp nhận thôi. (Biết là khó khăn, nhưng cũng đành bằng lòng mà chấp nhận thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng không đành dạ": Cảm thấy không yên lòng, vẫn còn canh cánh lo âu.
- Con đi xa, mẹ ở nhà lòng nào cho đành dạ. (Con đi xa, mẹ ở nhà lòng nào cho yên.)
- "Đành dạ chịu": Miễn cưỡng chấp nhận, không còn cách nào khác.
- Thua cuộc rồi, đành đành dạ chịu vậy. (Thua cuộc rồi, đành bằng lòng chịu vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- An dạ (tính từ): Yên lòng, an tâm (cùng nghĩa, trang trọng hơn).
- Mong ngài an dạ. (Mong ngài yên lòng.)
- Yên tâm (tính từ): Không còn lo lắng, tin tưởng.
- Cứ yên tâm, mọi việc sẽ ổn thôi. (Cứ yên tâm, mọi việc sẽ ổn thôi.)
- Bằng lòng (tính từ): Đồng ý, chấp nhận.
- Tôi hoàn toàn bằng lòng với quyết định đó. (Tôi hoàn toàn đồng ý với quyết định đó.)
Từ đồng nghĩa
- Yên lòng: Cảm thấy nhẹ nhõm, hết lo.
- Thanh thản: Tâm trạng nhẹ nhàng, bình yên.
- Bằng lòng: Chấp nhận, ưng thuận.
Từ trái nghĩa
- Băn khoăn: Còn vương vấn, lo nghĩ.
- Áy náy: Cảm thấy có lỗi, không yên.
- Canh cánh: Lo âu không dứt (thường đi với "bên lòng").
Thành ngữ liên quan
- "Đành lòng đành dạ": Nhấn mạnh sự chấp nhận, cam chịu một cách trọn vẹn cả về lý trí lẫn tình cảm.
- Thấy hoàn cảnh nó như vậy, ai mà đành lòng đành dạ được. (Thấy hoàn cảnh nó như vậy, ai mà yên lòng được.)
- "Lòng dạ không yên": Tâm trạng lo lắng, bất an.
- Việc ấy cứ khiến tôi lòng dạ không yên. (Việc ấy cứ khiến tôi lòng dạ không yên.)